menu_book
見出し語検索結果 "người yêu" (1件)
người yêu
日本語
名恋人
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
swap_horiz
類語検索結果 "người yêu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người yêu" (2件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)